远程yuǎn chéngHán Việt: VIỄN TRÌNHHSK 7Bộ: 辶b, dPhồn thể: 遠程Nghĩa tiếng Việt1.từ xa2.đường dài3.tầm xa Luyện viết chữ 远程 theo nét (miễn phí)