远yuǎnHán Việt: VIỄNHSK 2Bộ: 辶a, adPhồn thể: 遠Nghĩa tiếng Việt1.xa2.xa xôi3.xa xăm4.(nhấn mạnh trong so sánh) hơn nhiều5.thấp hơn nhiều, v.v Luyện viết chữ 远 theo nét (miễn phí)