追赶zhuī gǎnHán Việt: TRUY CẢNHSK 7Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 追趕Nghĩa tiếng Việt1.theo đuổi2.đuổi theo3.tăng tốc4.bắt kịp5.vượt qua Luyện viết chữ 追赶 theo nét (miễn phí)