赶紧gǎn jǐnHán Việt: CẢN KHẨNHSK 5Bộ: 走dPhồn thể: 趕緊Nghĩa tiếng Việt1.vội vàng2.không chậm trễ Luyện viết chữ 赶紧 theo nét (miễn phí)