逃亡táo wángHán Việt: ĐÀO VONGHSK 7Bộ: 辶vNghĩa tiếng Việt1.chạy trốn2.bỏ trốn (khỏi nguy hiểm)3.kẻ trốn chạy Luyện viết chữ 逃亡 theo nét (miễn phí)