灭亡miè wángHán Việt: DIỆT VONGHSK 6Bộ: 火vPhồn thể: 滅亡Nghĩa tiếng Việt1.bị hủy diệt2.tuyệt chủng3.diệt vong4.chết hết5.tiêu diệt6.hủy diệt Luyện viết chữ 灭亡 theo nét (miễn phí)