选民xuǎn mínHán Việt: TUYỂN DÂNHSK 7Bộ: 辶nPhồn thể: 選民Nghĩa tiếng Việt1.cử tri2.khu vực bầu cử3.cử tri đoàn Luyện viết chữ 选民 theo nét (miễn phí)