逊色xùn sèHSK 7Bộ: 辶aPhồn thể: 遜色Nghĩa tiếng Việt1.thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém) Luyện viết chữ 逊色 theo nét (miễn phí)