颜色yán sèHán Việt: NHAN SẮCHSK 2Bộ: 页nPhồn thể: 顏色Nghĩa tiếng Việt1.màu sắc2.diện mạo3.bề ngoài4.vẻ mặt5.sắc tố6.chất nhuộm Luyện viết chữ 颜色 theo nét (miễn phí)