递dìHSK 5Bộ: 辶vPhồn thể: 遞Nghĩa tiếng Việt1.chuyển giao2.truyền lại3.giao4.(dạng kết hợp) tăng dần5.theo thứ tự thích hợp Luyện viết chữ 递 theo nét (miễn phí)