递增dì zēngHSK 6Bộ: 辶vPhồn thể: 遞增Nghĩa tiếng Việt1.tăng theo từng bước2.theo thứ tự tăng dần3.tăng trưởng4.tăng dần Luyện viết chữ 递增 theo nét (miễn phí)