通畅tōng chàngHán Việt: THÔNG SƯỚNGHSK 7Bộ: 辶a, anPhồn thể: 通暢Nghĩa tiếng Việt1.thông suốt2.rõ ràng3.(viết hoặc suy nghĩ) mạch lạc4.lưu loát Luyện viết chữ 通畅 theo nét (miễn phí)