通缉tōng jīHSK 7Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 通緝Nghĩa tiếng Việt1.ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm2.đưa vào danh sách truy nã Luyện viết chữ 通缉 theo nét (miễn phí)