道具dào jùHán Việt: ĐẠO CỤHSK 7Bộ: 辶nNghĩa tiếng Việt1.đạo cụ (sân khấu)2.dụng cụ3.vật phẩm (trò chơi)4.hiện vật Luyện viết chữ 道具 theo nét (miễn phí)