配件pèi jiànHán Việt: PHỐI KIỆNHSK 7Bộ: 酉nNghĩa tiếng Việt1.linh kiện2.bộ phận3.phụ kiện4.phụ tùng thay thế Luyện viết chữ 配件 theo nét (miễn phí)