证件zhèng jiànHán Việt: CHỨNG KIỆNHSK 5Bộ: 讠nPhồn thể: 證件Nghĩa tiếng Việt1.giấy chứng nhận2.giấy tờ3.thông tin xác thực4.tài liệu5.ID Luyện viết chữ 证件 theo nét (miễn phí)