配套pèi tàoHán Việt: PHỐI SÁOHSK 6Bộ: 酉a, vn, vNghĩa tiếng Việt1.hình thành một bộ hoàn chỉnh2.tương thích3.phù hợp4.bổ trợ Luyện viết chữ 配套 theo nét (miễn phí)