酝酿yùn niàngHSK 6Bộ: 酉vPhồn thể: 醞釀Nghĩa tiếng Việt1.(rượu) lên men2.(khủng hoảng) đang hình thành3.suy nghĩ kỹ (vấn đề)4.thảo luận thăm dò Luyện viết chữ 酝酿 theo nét (miễn phí)