酿造niàng zàoHSK 7Bộ: 酉vn, vPhồn thể: 釀造Nghĩa tiếng Việt1.ủ2.làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men Luyện viết chữ 酿造 theo nét (miễn phí)