野炊yě chuīHán Việt: DÃ SÔIHSK 7Bộ: 里v, vnNghĩa tiếng Việt1.nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại)2.tiệc nướng ngoài trời Luyện viết chữ 野炊 theo nét (miễn phí)