视野shì yěHán Việt: THỊ DÃHSK 6Bộ: 见nPhồn thể: 視野Nghĩa tiếng Việt1.trường nhìn2.(nghĩa bóng) cách nhìn3.góc nhìn Luyện viết chữ 视野 theo nét (miễn phí)