钉dīngHán Việt: ĐINHHSK 7Bộ: 钅vPhồn thể: 釘Nghĩa tiếng Việt1.cái đinh2.theo sát3.giục ai đó (làm gì đó)4.biến thể của 盯[ding1] Luyện viết chữ 钉 theo nét (miễn phí)