钉子dīng ziHán Việt: ĐINH TỬHSK 7Bộ: 钅nPhồn thể: 釘子Nghĩa tiếng Việt1.đinh2.vấn đề trở ngại3.người phá hoại Luyện viết chữ 钉子 theo nét (miễn phí)