钳子qián ziHán Việt: KIỀM TỬHSK 7Bộ: 钅nPhồn thể: 鉗子Nghĩa tiếng Việt1.kìm2.đôi kìm3.cái kẹp4.mỏ kẹp5.đồ kẹp6.móng (của cua, v.v.)7.(tiếng địa phương) hoa tai Luyện viết chữ 钳子 theo nét (miễn phí)