钻空子zuān kòng ziHSK 7Bộ: 钅vPhồn thể: 鑽空子Nghĩa tiếng Việt1.tận dụng kẽ hở2.lợi dụng điểm yếu3.nắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu) Luyện viết chữ 钻空子 theo nét (miễn phí)