铲子chǎn ziHSK 7Bộ: 钅nPhồn thể: 鏟子Nghĩa tiếng Việt1.xẻng2.bàn xẻng3.bàn xới4.dụng cụ trộn (dụng cụ nhà bếp) Luyện viết chữ 铲子 theo nét (miễn phí)