锦绣前程jǐn xiù qián chéngHán Việt: GẤM TÚ TIỀN TRÌNHHSK 6Bộ: 钅lPhồn thể: 錦繡前程Nghĩa tiếng Việt1.tương lai tươi sáng2.triển vọng rực rỡ Luyện viết chữ 锦绣前程 theo nét (miễn phí)