防止fáng zhǐHán Việt: PHÒNG CHỈHSK 6Bộ: 阝vNghĩa tiếng Việt1.ngăn chặn2.phòng ngừa3.thực hiện biện pháp phòng ngừa Luyện viết chữ 防止 theo nét (miễn phí)