预防yù fángHán Việt: DỰ PHÒNGHSK 5Bộ: 页v, vnPhồn thể: 預防Nghĩa tiếng Việt1.ngăn ngừa2.phòng chống3.bảo vệ4.chống lại5.mang tính phòng ngừa6.dự phòng Luyện viết chữ 预防 theo nét (miễn phí)