阶梯jiē tīHán Việt: GIAI THÊHSK 7Bộ: 阝nPhồn thể: 階梯Nghĩa tiếng Việt1.bậc thang2.(nghĩa bóng) bàn đạp3.cách để đạt mục tiêu Luyện viết chữ 阶梯 theo nét (miễn phí)