阶段jiē duànHán Việt: GIAI ĐOẠNHSK 5Bộ: 阝nPhồn thể: 階段Nghĩa tiếng Việt1.giai đoạn2.phần3.thời kỳ4.kỳ Luyện viết chữ 阶段 theo nét (miễn phí)