除非chú fēiHán Việt: TRỪ PHIHSK 5Bộ: 阝cNghĩa tiếng Việt1.chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)2.chỉ khi3.chỉ trong trường hợp4.trừ khi Luyện viết chữ 除非 theo nét (miễn phí)