除chúHán Việt: TRỪHSK 5Bộ: 阝p, vNghĩa tiếng Việt1.loại bỏ2.gỡ bỏ3.loại trừ4.tiêu diệt5.xóa bỏ6.chia7.trừ8.không bao gồm Luyện viết chữ 除 theo nét (miễn phí)