青QīngHán Việt: THANHHSK 5Bộ: 青a, bNghĩa tiếng Việt1.màu xanh lá2.xanh dương3.đen4.tuổi trẻ5.trẻ (dùng cho người) Luyện viết chữ 青 theo nét (miễn phí)