青蛙qīng wāHán Việt: THANH OAHSK 7Bộ: 青nNghĩa tiếng Việt1.con ếch2.Lượng từ: 隻|只[zhi1]3.(cách cũ) (tiếng lóng) chàng trai xấu xí Luyện viết chữ 青蛙 theo nét (miễn phí)