颗kēHán Việt: KHOẢHSK 5Bộ: 页qPhồn thể: 顆Nghĩa tiếng Việt1.lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v Luyện viết chữ 颗 theo nét (miễn phí)