风和日丽fēng hé rì lìHán Việt: PHONG HOÀ NHẬT LỆHSK 7Bộ: 风vPhồn thể: 風和日麗Nghĩa tiếng Việt1.gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)2.thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân Luyện viết chữ 风和日丽 theo nét (miễn phí)