和谐hé xiéHán Việt: HOÀ HÀIHSK 6Bộ: 口a, an, adPhồn thể: 和諧Nghĩa tiếng Việt1.hài hòa2.hòa hợp3.(uyển ngữ) kiểm duyệt Luyện viết chữ 和谐 theo nét (miễn phí)