飘piāoHán Việt: PHIÊUHSK 5Bộ: 风vPhồn thể: 飃Nghĩa tiếng Việt1.trôi (trong không khí)2.phấp phới3.bay nhẹ4.tự mãn5.phù phiếm6.yếu7.lung lay8.lảo đảo Luyện viết chữ 飘 theo nét (miễn phí)