飘扬piāo yángHán Việt: PHIÊU DƯƠNGHSK 6Bộ: 风vPhồn thể: 飄揚Nghĩa tiếng Việt1.vẫy2.phấp phới3.bay Luyện viết chữ 飘扬 theo nét (miễn phí)