飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHán Việt: PHI CẦM TẨU THÚHSK 6Bộ: 飞lPhồn thể: 飛禽走獸Nghĩa tiếng Việt1.chim chóc và muông thú2.dã thú và chim trời Luyện viết chữ 飞禽走兽 theo nét (miễn phí)