走廊zǒu lángHán Việt: TẨU LANGHSK 6Bộ: 走nNghĩa tiếng Việt1.hành lang2.lối đi3.phòng ngoài4.lối thông5.mái hiên Luyện viết chữ 走廊 theo nét (miễn phí)