饭碗fàn wǎnHán Việt: PHẠN UYỂNHSK 7Bộ: 饣nPhồn thể: 飯碗Nghĩa tiếng Việt1.cái bát cơm2.bóng: kế sinh nhai3.công việc4.cách kiếm sống Luyện viết chữ 饭碗 theo nét (miễn phí)