便饭biàn fànHán Việt: TIỆN PHẠNHSK 7Bộ: 亻nPhồn thể: 便飯Nghĩa tiếng Việt1.bữa ăn thường2.nấu ăn đơn giản ở nhà Luyện viết chữ 便饭 theo nét (miễn phí)