骇人听闻hài rén tīng wénHán Việt: HÃI NHÂN THÍNH VĂNHSK 7Bộ: 马vPhồn thể: 駭人聽聞Nghĩa tiếng Việt1.sốc2.kinh hoàng3.tàn ác4.khủng khiếp Luyện viết chữ 骇人听闻 theo nét (miễn phí)