闻WénHán Việt: VĂNHSK 5Bộ: 门vPhồn thể: 聞Nghĩa tiếng Việt1.nghe2.tin tức3.nổi tiếng4.nổi danh5.danh tiếng6.tên tuổi7.ngửi8.ngửi thấy Luyện viết chữ 闻 theo nét (miễn phí)