鲁莽lǔ mǎngHSK 7Bộ: 鱼aPhồn thể: 魯莽Nghĩa tiếng Việt1.nóng nảy2.bốc đồng3.liều lĩnh Luyện viết chữ 鲁莽 theo nét (miễn phí)