粗鲁cū lǔHán Việt: THÔ LỖHSK 6Bộ: 米aPhồn thể: 粗魯Nghĩa tiếng Việt1.thô lỗ2.thô tục (trong cách cư xử)3.cục cằn Luyện viết chữ 粗鲁 theo nét (miễn phí)