麻痹má bìHán Việt: MA TÊHSK 6Bộ: 麻a, v, vnPhồn thể: 麻痺Nghĩa tiếng Việt1.tê liệt2.chứng liệt3.tê cóng4.làm tê liệt5.(nghĩa bóng) ru ngủ6.cẩu thả7.thờ ơ Luyện viết chữ 麻痹 theo nét (miễn phí)