麻烦má fanHán Việt: MA PHIỀNHSK 4Bộ: 麻an, a, v, nPhồn thể: 麻煩Nghĩa tiếng Việt1.rắc rối2.bất tiện3.không tiện4.phiền phức5.gây khó chịu6.làm phiền ai7.làm phiền ai đó Luyện viết chữ 麻烦 theo nét (miễn phí)